不騰騰

bù téng téng bất đằng đằng

Hán Việt: bất đằng đằng · Pinyin: bù téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衝動。元.無名氏《謝金吾》第二折:「他若是見說跌損喒肩窩,怕不就不掇起他不騰騰那殺人心。」也作「勃騰騰」。