不驗 bù yàn · bất nghiệm Hán Việt: bất nghiệm · Pinyin: bù yàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 驗 (nghiệm)Pinyinbù yànHán Việtbất nghiệmCấu tạo不 + 驗 · bất + nghiệm nghĩa thành phần: bất + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不切实际;不能应验。Tân Hoa Tự Điển 1.不切实际;不能应验。