不鮮

bù xiān bất tiên

Hán Việt: bất tiên · Pinyin: bù xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不善,不美; 不鲜明; 鲜美的食物。不,语助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不善,不美。 2.不鲜明。 3.鲜美的食物。不,语助词。