不齊
bất tề
Hán Việt: bất tề · Pinyin: bù qí
Tổng quan
không đồng đều: không bằng nhau/khác
Nghĩa
Việt
- Cihui không đồng đều; không bằng nhau; khác (về kích thước, số lượng)。在質或量方面、大小或程度上不一致的;多變的,可變的,不規則的,不均勻的。
- Cihui không đồng đều: không bằng nhau/khác
Eng
- Cihui 不齊 ù qí* s.v. not neat; untidy