與…不同 Tổng quan trừ, ngoài, khác với, không Cấu tạo: 與 (dữ) + … + 不 (bất) + 同 (đồng)Cấu tạo與 + … + 不 + 同 Nghĩa ViệtCihui trừ, ngoài, khác với, không