與…交叉

Tổng quan

qua, ngang, ngang qua, bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập, qua, ngang, ngang qua, ở bên kia, ở phía bên kia, (xem) come, cãi nhau với ai, (xem) trun, (từ lóng) trả thù ai, đánh lừa ai, trừng phạt ai, sửa cho ai một trận

Cấu tạo: (dữ) + + (giao) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua, ngang, ngang qua, bắt chéo, chéo nhau, chéo chữ thập, qua, ngang, ngang qua, ở bên kia, ở phía bên kia, (xem) come, cãi nhau với ai, (xem) trun, (từ lóng) trả thù ai, đánh lừa ai, trừng phạt ai, sửa cho ai một trận