與…商量 Tổng quan khuyên, khuyên bảo, răn bảo, (thương nghiệp) báo cho biết, hỏi ý kiến Cấu tạo: 與 (dữ) + … + 商 (thương) + 量 (lượng)Cấu tạo與 + … + 商 + 量 Nghĩa ViệtCihui khuyên, khuyên bảo, răn bảo, (thương nghiệp) báo cho biết, hỏi ý kiến