與…並排

Tổng quan

sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc, (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu, (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời

Cấu tạo: (dữ) + + (tịnh) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc, (hàng hải) sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu, (nghĩa bóng) song song với, cùng, đồng thời