與衆殊 yǔ zhòng shū · dữ chúng thù Hán Việt: dữ chúng thù · Pinyin: yǔ zhòng shū Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 衆 (chúng) + 殊 (thù)Pinyinyǔ zhòng shūHán Việtdữ chúng thùCấu tạo與 + 衆 + 殊 · dữ + chúng + thù nghĩa thành phần: dữ + chúng + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殊:不同。跟大家不一样。指人的性格、行为等不一般或事物很有特色。