與會國 dữ hội quốc Hán Việt: dữ hội quốc Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 會 (hội) + 國 (quốc)Hán Việtdữ hội quốcCấu tạo與 + 會 + 國 · dữ + hội + quốc nghĩa thành phần: dữ + hội + quốc Nghĩa EngCihui 與會國 ùhuìguó p.w. participant countries in a conference