与愿手

dữ nguyện thủ

Hán Việt: dữ nguyện thủ

Tổng quan

dữ nguyện thủ (術語)結與願印之手相也。☸

Cấu tạo: (dữ) + (nguyện) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ nguyện thủ (術語)結與願印之手相也。☸