丐養
cái dưỡng
Hán Việt: cái dưỡng · Pinyin: gài yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收养。也指被人收养的义子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.收养。也指被人收养的义子。
Eng
- Cihui 丐養 àiyǎng v. adopt a child or children
Hán Việt: cái dưỡng · Pinyin: gài yǎng