丐命

gài mìng cái mệnh

Hán Việt: cái mệnh · Pinyin: gài mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求饶命; 犹苟活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求饶命。 2.犹苟活。