丐頭

gài tóu cái đầu

Hán Việt: cái đầu · Pinyin: gài tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞丐中的头目。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乞丐中的头目。

Eng

  • Cihui 丐頭 àitóu n. leader of (a group of) beggars