丐巧 gài qiǎo · cái xảo Hán Việt: cái xảo · Pinyin: gài qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 巧 (xảo)Pinyingài qiǎoHán Việtcái xảoCấu tạo丐 + 巧 · cái + xảo nghĩa thành phần: cái + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞巧。Tân Hoa Tự Điển 1.乞巧。