丐幫

gài bāngcái bang

Hán Việt: cái bang · Pinyin: gài bāng

Tổng quan

bang hội ăn xin

新华 · Tân Hoa Đại lục

乞丐組成的團體。

Cấu tạo: 丐 (cái) + 幫 (bang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nhóm người ăn xin
  • Tần suất từ cái bang: Cái Bang; Cái Bang
  • Tần suất từ bang hội ăn xin , một nhóm người ăn xin
  • Biên soạn a group of beggars M:ge/¹qún

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乞丐組成的團體。

Eng

  • Cihui beggars' union; a group of beggars
  • Tần suất từ n. a group of beggars M:ge/¹qún

Từ liên quan

Gần nghĩa

丐版 · 丐頡 · 帮主 · 帮人 · 幫會 · 幫傭 · 帮冬 · 幫兇