丐戶 gài hù · cái hộ Hán Việt: cái hộ · Pinyin: gài hù Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 戶 (hộ)Pinyingài hùHán Việtcái hộCấu tạo丐 + 戶 · cái + hộ nghĩa thành phần: cái + hộ