丐戶

gài hù cái hộ

Hán Việt: cái hộ · Pinyin: gài hù

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即惰民。封建社会中最受岐视的一部分平民。明编户籍,称惰民为丐户,清雍正元年始废除丐户的"丐籍",与平民同列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即惰民。封建社会中最受岐视的一部分平民。明编户籍,称惰民为丐户,清雍正元年始废除丐户的"丐籍",与平民同列。