丐施 gài shī · cái thi Hán Việt: cái thi · Pinyin: gài shī Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 施 (thi)Pinyingài shīHán Việtcái thiCấu tạo丐 + 施 · cái + thi nghĩa thành phần: cái + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞求布施。Tân Hoa Tự Điển 1.乞求布施。