丐棍

gài gùn cái côn

Hán Việt: cái côn · Pinyin: gài gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以乞讨为业的无赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以乞讨为业的无赖。