丐版

gài bǎncái bản

Hán Việt: cái bản · Pinyin: gài bǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【丐版】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(slang) basic version (of a product)"]]]}]

Cấu tạo: 丐 (cái) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên bản cơ bản

Eng

  • Cihui (slang) basic version (of a product)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丐帮 · 丐頡 · 版主 · 版刻 · 版口 · 版图 · 版圖 · 版块