丐版 gài bǎn · cái bản Hán Việt: cái bản · Pinyin: gài bǎn Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 版 (bản)Pinyingài bǎnHán Việtcái bảnCấu tạo丐 + 版 · cái + bản nghĩa thành phần: cái + bản Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) basic version (of a product)Cihui (slang) basic version (of a product)