丐留 gài liú · cái lưu Hán Việt: cái lưu · Pinyin: gài liú Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 留 (lưu)Pinyingài liúHán Việtcái lưuCấu tạo丐 + 留 · cái + lưu nghĩa thành phần: cái + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求留任。Tân Hoa Tự Điển 1.请求留任。