丐祠 gài cí · cái từ Hán Việt: cái từ · Pinyin: gài cí Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 祠 (từ)Pinyingài cíHán Việtcái từCấu tạo丐 + 祠 · cái + từ nghĩa thành phần: cái + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓请求奉祠。Tân Hoa Tự Điển 1.谓请求奉祠。