丐閒 gài xián · cái gian Hán Việt: cái gian · Pinyin: gài xián Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 閒 (gian)Pinyingài xiánHán Việtcái gianCấu tạo丐 + 閒 · cái + gian nghĩa thành phần: cái + gian