丐閒 gài xián · cái gian Hán Việt: cái gian · Pinyin: gài xián Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 閒 (gian)Pinyingài xiánHán Việtcái gianCấu tạo丐 + 閒 · cái + gian nghĩa thành phần: cái + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓请求辞官家居; 犹言不用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓请求辞官家居。 2.犹言不用。