丐頡 gài jié·cái hiệt Hán Việt: cái hiệt · Pinyin: gài jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.强行索取。 Cấu tạo: 丐 (cái) + 頡 (hiệt)Pinyingài jiéHán Việtcái hiệtTừ loạiđộngCấu tạo丐 + 頡 · cái + hiệt nghĩa thành phần: cái + hiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cướp đoạt Từ liên quan Gần nghĩa丐幫 · 丐版 · 頡頏 · 颉颃 · 頡1. · 頡2. · 颉草的 · 丐食鶉衣