丐頡 gài jié · cái hiệt Hán Việt: cái hiệt · Pinyin: gài jié Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 頡 (hiệt)Pinyingài jiéHán Việtcái hiệtCấu tạo丐 + 頡 · cái + hiệt nghĩa thành phần: cái + hiệt Nghĩa ViệtCihui ướp đoạt. cái hiệt cái hiệt ☆Cướp đoạt.