丐頭 gài tóu · cái đầu Hán Việt: cái đầu · Pinyin: gài tóu Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 頭 (đầu)Pinyingài tóuHán Việtcái đầuCấu tạo丐 + 頭 · cái + đầu nghĩa thành phần: cái + đầu Nghĩa EngCihui 丐頭 àitóu n. leader of (a group of) beggars