丐頡 gài jié · cái hiệt Hán Việt: cái hiệt · Pinyin: gài jié Tổng quan Cấu tạo: 丐 (cái) + 頡 (hiệt)Pinyingài jiéHán Việtcái hiệtCấu tạo丐 + 頡 · cái + hiệt nghĩa thành phần: cái + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强行索取。Tân Hoa Tự Điển 1.强行索取。