丐食
cái thực
Hán Việt: cái thực · Pinyin: gài shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向人乞討食物。《初刻拍案驚奇》卷二二:「偶在道上行走,忽見一人藍縷丐食。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乞讨食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乞讨食物。
Hán Việt: cái thực · Pinyin: gài shí