丐養

gài yǎng cái dưỡng

Hán Việt: cái dưỡng · Pinyin: gài yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丐養 àiyǎng v. adopt a child or children