醜業 xú nghiệp Hán Việt: xú nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 業 (nghiệp)Hán Việtxú nghiệpCấu tạo醜 + 業 · xú + nghiệp nghĩa thành phần: xú + nghiệp Nghĩa EngCihui 醜業 hǒuyè n. hard-labor occupation (farming/construction/etc.)