醜博

chǒu bó xú bác

Hán Việt: xú bác · Pinyin: chǒu bó

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广博,渊博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广博,渊博。