醜國 chǒu guó · xú quốc Hán Việt: xú quốc · Pinyin: chǒu guó Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 國 (quốc)Pinyinchǒu guóHán Việtxú quốcCấu tạo醜 + 國 · xú + quốc nghĩa thành phần: xú + quốc Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) United States; USA; USCihui (slang) United States; USA; US