醜土 chǒu tǔ · xú thổ Hán Việt: xú thổ · Pinyin: chǒu tǔ Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 土 (thổ)Pinyinchǒu tǔHán Việtxú thổCấu tạo醜 + 土 · xú + thổ nghĩa thành phần: xú + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即丑地。Tân Hoa Tự Điển 1.即丑地。