醜地

chǒu dì xú địa

Hán Việt: xú địa · Pinyin: chǒu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东北偏北方位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东北偏北方位。