醜夷 chǒu yí · xú di Hán Việt: xú di · Pinyin: chǒu yí Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 夷 (di)Pinyinchǒu yíHán Việtxú diCấu tạo醜 + 夷 · xú + di nghĩa thành phần: xú + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹侪辈。古称年辈相同﹑学行相类的人; 古代对外国人的鄙称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹侪辈。古称年辈相同﹑学行相类的人。 2.古代对外国人的鄙称。