醜寶 chǒu bǎo · xú bảo Hán Việt: xú bảo · Pinyin: chǒu bǎo Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 寶 (bảo)Pinyinchǒu bǎoHán Việtxú bảoCấu tạo醜 + 寶 · xú + bảo nghĩa thành phần: xú + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛黄的别称。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛黄》。Tân Hoa Tự Điển 1.牛黄的别称。见明李时珍《本草纲目.兽一.牛黄》。