醜態

chǒu tài xú thái

Hán Việt: xú thái · Pinyin: chǒu tài

Tổng quan

biểu hiện đáng xấu hổ | tình huống đáng hổ thẹn

Cấu tạo: (xú) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu hiện đáng xấu hổ | tình huống đáng hổ thẹn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不雅觀、有失身分體面的態度。《紅樓夢》第七四回:「探春也就猜著必有緣故,所以引出這等醜態來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑恶的面目﹑姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑恶的面目﹑姿态。

Eng

  • CC-CEDICT shameful performance|disgraceful situation
  • Cihui shameful performance; disgraceful situation

ja

  • JMdict disgraceful behavior|disgraceful behaviour|shameful conduct|shameful sight