醜扇 chǒu shàn · xú phiến Hán Việt: xú phiến · Pinyin: chǒu shàn Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 扇 (phiến)Pinyinchǒu shànHán Việtxú phiếnCấu tạo醜 + 扇 · xú + phiến nghĩa thành phần: xú + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝇的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蝇的别名。