醜族 chǒu zú · xú tộc Hán Việt: xú tộc · Pinyin: chǒu zú Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 族 (tộc)Pinyinchǒu zúHán Việtxú tộcCấu tạo醜 + 族 · xú + tộc nghĩa thành phần: xú + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丑类。指坏人﹑恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丑类。指坏人﹑恶人。