丑旦
sửu đán
Hán Việt: sửu đán · Pinyin: chǒu dàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇中飾演女性的丑角。也稱為「丑婆子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彩旦。
Eng
- Cihui 丑旦 hǒudàn* n. woman clown/comedian
Hán Việt: sửu đán · Pinyin: chǒu dàn