丑時

chǒu shí sửu thì

Hán Việt: sửu thì · Pinyin: chǒu shí

Tổng quan

1-3 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được dùng thời xưa)

Cấu tạo: (sửu) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1-3 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được dùng thời xưa)
  • Cihui sửu thời sửu thời ☆Giờ Sửu, tức khoảng từ 1 tới 3 giờ khuya.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜裡一點鐘到三點鐘的時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式计时法指夜里一点钟到三点钟的时间。

Eng

  • CC-CEDICT 1-3 am (in the system of two-hour subdivisions used in former times)
  • Cihui 1-3 am (in the system of two-hour subdivisions used in former times)