醜雜 chǒu zá · xú tạp Hán Việt: xú tạp · Pinyin: chǒu zá Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 雜 (tạp)Pinyinchǒu záHán Việtxú tạpCấu tạo醜 + 雜 · xú + tạp nghĩa thành phần: xú + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多杂乱。Tân Hoa Tự Điển 1.众多杂乱。