醜狀 chǒu zhuàng · xú trạng Hán Việt: xú trạng · Pinyin: chǒu zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 狀 (trạng)Pinyinchǒu zhuàngHán Việtxú trạngCấu tạo醜 + 狀 · xú + trạng nghĩa thành phần: xú + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指形貌丑陋; 指丑恶的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.指形貌丑陋。 2.指丑恶的行为。