醜生

chǒu shēng xú sanh

Hán Việt: xú sanh · Pinyin: chǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹畜生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹畜生。