醜穢 chǒu huì · xú uế Hán Việt: xú uế · Pinyin: chǒu huì Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 穢 (uế)Pinyinchǒu huìHán Việtxú uếCấu tạo醜 + 穢 · xú + uế nghĩa thành phần: xú + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑恶污秽之行;丑恶污秽之事。常指闺门中的丑行; 丑陋肮脏。Tân Hoa Tự Điển 1.丑恶污秽之行;丑恶污秽之事。常指闺门中的丑行。 2.丑陋肮脏。