醜肉 chǒu ròu · xú nhục Hán Việt: xú nhục · Pinyin: chǒu ròu Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 肉 (nhục)Pinyinchǒu ròuHán Việtxú nhụcCấu tạo醜 + 肉 · xú + nhục nghĩa thành phần: xú + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛肉。十二生肖丑属牛,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.牛肉。十二生肖丑属牛,故称。