醜行

chǒu xíng xú hành

Hán Việt: xú hành · Pinyin: chǒu xíng

Tổng quan

bê bối

Cấu tạo: (xú) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bê bối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡劣的品行。三國魏.曹植〈求自試表〉:「夫自衒自媒者,士女之醜行也。」《二程語錄》卷一一:「今世俗乃以出妻為醜行,遂不敢為。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑恶的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑恶的行为。

Eng

  • CC-CEDICT scandal
  • Cihui scandal

ja

  • JMdict disgraceful (scandalous) conduct|shameful behavior|shameful behaviour