醜問

chǒu wèn xú vấn

Hán Việt: xú vấn · Pinyin: chǒu wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丑恶的名声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丑恶的名声。