專習

zhuān xí chuyên tập

Hán Việt: chuyên tập · Pinyin: zhuān xí

Tổng quan

Cấu tạo: (chuyên) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专任近臣; 专门练习。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专任近臣。 2.专门练习。